TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm xúc động tiếng Pháp là gì?

"làm xúc động" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), émouvoir (ngoại động từ), émouvant (tính từ).

impressionner Ngoại động từ

/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây xúc cảm, làm xúc động.

Xem đầy đủ từ "impressionner": giống, cách chia, thành ngữ →

émouvoir Ngoại động từ

/e.mu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xúc động (ai); làm động (lòng).

  • Un homme que rien ne peut émouvoir một người mà không có gì làm xúc động được
  • émouvoir le cœur làm động lòng

Xem đầy đủ từ "émouvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

émouvant Tính từ

/e.mu.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm động, làm (cho) xúc động.

  • Récit émouvant câu chuyện cảm động

Xem đầy đủ từ "émouvant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm xúc động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm xúc động tiếng Pháp là gì?

"làm xúc động" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), émouvoir (ngoại động từ), émouvant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.