Làm xúc động tiếng Pháp là gì?
"làm xúc động" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), émouvoir (ngoại động từ), émouvant (tính từ).
impressionner Ngoại động từ
/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây xúc cảm, làm xúc động.
Xem đầy đủ từ "impressionner": giống, cách chia, thành ngữ →
émouvoir Ngoại động từ
/e.mu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm xúc động (ai); làm động (lòng).
- Un homme que rien ne peut émouvoir một người mà không có gì làm xúc động được
- émouvoir le cœur làm động lòng
émouvant Tính từ
/e.mu.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm động, làm (cho) xúc động.
- Récit émouvant câu chuyện cảm động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm xúc động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- émotionnerNgoại động từ · Làm xúc động
- empoignantTính từ · Làm xúc động, kích động lòng người
- secouerNgoại động từ · Làm xúc động; giày vò
- remuerNgoại động từ · Làm xúc động, làm xao xuyến
- chavirerNgoại động từ · Làm xúc động
- empoignerNgoại động từ · Làm xúc động
- saisissantTính từ · Làm xúc động, cảm động
Câu hỏi thường gặp
Làm xúc động tiếng Pháp là gì?
"làm xúc động" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), émouvoir (ngoại động từ), émouvant (tính từ).