empoignant nghĩa là làm xúc động, kích động lòng người.
Nghĩa của empoignant
Tính từ
Từ hiếm, nghĩa ít dùng Làm xúc động, kích động lòng người.
Spectacle empoignantcảnh kích động lòng người
Câu hỏi thường gặp
empoignant nghĩa là gì?
empoignant (tính từ) nghĩa là làm xúc động, kích động lòng người.
empoignant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empoignant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.ɲɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.