TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empoigne

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pwaɲ/ giọng máy của trình duyệt

empoigne nghĩa là sự nắm lấy.

Nghĩa của empoigne

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nắm lấy.
    • acheter une chose à la foire d'empoigne(thân mật) thó vật gì

Dạng từ của empoigne

Đi với mạo từ: une empoigne · l'empoigne

Câu hỏi thường gặp

empoigne nghĩa là gì?

empoigne (danh từ) nghĩa là sự nắm lấy.

empoigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoigne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwaɲ/.

empoigne là giống đực hay giống cái?

empoigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.