TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empoignade

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pwa.ɲad/ giọng máy của trình duyệt

empoignade nghĩa là cuộc cãi cọ.

Nghĩa của empoignade

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc cãi cọ.

Dạng từ của empoignade

Đi với mạo từ: une empoignade · l'empoignade

Số nhiềuempoignades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violent argument, scrap or altercation

Câu hỏi thường gặp

empoignade nghĩa là gì?

empoignade (danh từ) nghĩa là cuộc cãi cọ.

empoignade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoignade (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.ɲad/.

empoignade là giống đực hay giống cái?

empoignade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.