empoignade
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pwa.ɲad/ giọng máy của trình duyệt
empoignade nghĩa là cuộc cãi cọ.
Nghĩa của empoignade
Danh từ · giống cái
- Cuộc cãi cọ.
Dạng từ của empoignade
Đi với mạo từ: une empoignade · l'empoignade
| Số nhiều | empoignades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violent argument, scrap or altercation
Câu hỏi thường gặp
empoignade nghĩa là gì?
empoignade (danh từ) nghĩa là cuộc cãi cọ.
empoignade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empoignade (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.ɲad/.
empoignade là giống đực hay giống cái?
empoignade là danh từ giống cái (dùng với une, la).