TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm việc tiếng Pháp là gì?

"làm việc" trong tiếng Pháp là bosser (nội động từ), travailler (động từ).

bosser Nội động từ

/bɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc (thân mật: je bosse demain — mai tôi đi làm)

Xem đầy đủ từ "bosser": giống, cách chia, thành ngữ →

travailler Động từ

/tʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm, làm việc.

  • Arrête de lire des bandes dessinées en travaillant. Thôi, bạn đừng đọc tranh liên hoàn khi đang làm việc.
  • C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.

Xem đầy đủ từ "travailler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm việc tiếng Pháp là gì?

"làm việc" trong tiếng Pháp là bosser (nội động từ), travailler (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.