Làm việc tiếng Pháp là gì?
"làm việc" trong tiếng Pháp là bosser (nội động từ), travailler (động từ).
bosser Nội động từ
/bɔ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc (thân mật: je bosse demain — mai tôi đi làm)
travailler Động từ
/tʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, làm việc.
- Arrête de lire des bandes dessinées en travaillant. Thôi, bạn đừng đọc tranh liên hoàn khi đang làm việc.
- C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm việc tiếng Pháp là gì?
"làm việc" trong tiếng Pháp là bosser (nội động từ), travailler (động từ).