TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bosser

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

bosser nghĩa là làm việc, làm việc dữ, làm việc căng, cột dây.

Nghĩa của bosser

Nội động từ

  1. Làm việc (thân mật: je bosse demain — mai tôi đi làm) (biên soạn)
  2. Thông tục Làm việc dữ, làm việc căng.

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Cột dây.

Chia động từ bosser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bosséHiện tại phân từ: bossant

Hiện tại présent

  • je bosse
  • tu bosses
  • il/elle bosse
  • nous bossons
  • vous bossez
  • ils/elles bossent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai bossé
  • tu as bossé
  • il/elle a bossé
  • nous avons bossé
  • vous avez bossé
  • ils/elles ont bossé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je bossais
  • tu bossais
  • il/elle bossait
  • nous bossions
  • vous bossiez
  • ils/elles bossaient

Tương lai đơn futur simple

  • je bosserai
  • tu bosseras
  • il/elle bossera
  • nous bosserons
  • vous bosserez
  • ils/elles bosseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je bosserais
  • tu bosserais
  • il/elle bosserait
  • nous bosserions
  • vous bosseriez
  • ils/elles bosseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je bosse
  • que tu bosses
  • qu'il/elle bosse
  • que nous bossions
  • que vous bossiez
  • qu'ils/elles bossent

Quá khứ đơn passé simple

  • je bossai
  • tu bossas
  • il/elle bossa
  • nous bossâmes
  • vous bossâtes
  • ils/elles bossèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bosse (tu)
  • bossons (nous)
  • bossez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bosser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to work, labour, do a day's work; to train (for something), work on (something), study, improve (on something)
  • Động từ to emboss; to dent; to cause a dent; to raise an anchor over the davit(s)

Câu hỏi thường gặp

bosser nghĩa là gì?

bosser (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là làm việc, làm việc dữ, làm việc căng, cột dây.

bosser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bosser (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.se/.

Chia động từ bosser ở thì hiện tại thế nào?

je bosse, tu bosses, il/elle bosse, nous bossons, vous bossez, ils/elles bossent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.