TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bosselure

danh từ giống cái (f)
/bɔ.slyʁ/ giọng máy của trình duyệt

bosselure nghĩa là hình trau nổi, ụ.

Nghĩa của bosselure

Danh từ · giống cái

  1. Hình trau nổi (ở đồ vàng bạc).
  2. Ụ (trên một mặt).

Dạng từ của bosselure

Đi với mạo từ: une bosselure · la bosselure

Số nhiềubosselures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embossment

Câu hỏi thường gặp

bosselure nghĩa là gì?

bosselure (danh từ) nghĩa là hình trau nổi, ụ.

bosselure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bosselure (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.slyʁ/.

bosselure là giống đực hay giống cái?

bosselure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.