bosselure
danh từ giống cái (f)
/bɔ.slyʁ/ giọng máy của trình duyệt
bosselure nghĩa là hình trau nổi, ụ.
Nghĩa của bosselure
Danh từ · giống cái
- Hình trau nổi (ở đồ vàng bạc).
- Ụ (trên một mặt).
Dạng từ của bosselure
Đi với mạo từ: une bosselure · la bosselure
| Số nhiều | bosselures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embossment
Câu hỏi thường gặp
bosselure nghĩa là gì?
bosselure (danh từ) nghĩa là hình trau nổi, ụ.
bosselure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bosselure (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.slyʁ/.
bosselure là giống đực hay giống cái?
bosselure là danh từ giống cái (dùng với une, la).