bossellement
danh từ giống đực (m)
/bɔ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bossellement nghĩa là sự trau nổi.
Nghĩa của bossellement
Danh từ · giống đực
- Sự trau nổi.
Dạng từ của bossellement
Đi với mạo từ: un bossellement · le bossellement
| Số nhiều | bossellements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embossment; embossing
Câu hỏi thường gặp
bossellement nghĩa là gì?
bossellement (danh từ) nghĩa là sự trau nổi.
bossellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bossellement (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.sɛl.mɑ̃/.
bossellement là giống đực hay giống cái?
bossellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).