TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bossellement

danh từ giống đực (m)
/bɔ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bossellement nghĩa là sự trau nổi.

Nghĩa của bossellement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trau nổi.

Dạng từ của bossellement

Đi với mạo từ: un bossellement · le bossellement

Số nhiềubossellements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embossment; embossing

Câu hỏi thường gặp

bossellement nghĩa là gì?

bossellement (danh từ) nghĩa là sự trau nổi.

bossellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bossellement (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.sɛl.mɑ̃/.

bossellement là giống đực hay giống cái?

bossellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.