bosseur
danh từ cả hai giống
/bɔ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bosseur nghĩa là tay làm việc dữ, tay làm việc căng.
Nghĩa của bosseur
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Tay (kẻ) làm việc dữ, tay (kẻ) làm việc căng.
Dạng từ của bosseur
| Số nhiều | bosseurs |
| Giống cái | bosseuse /bɔ.søz/ |
| Giống cái số nhiều | bosseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hard-working
- Danh từ hard worker (hard-working person)
- Danh từ male mogulist (moguls freestyle skier)
Câu hỏi thường gặp
bosseur nghĩa là gì?
bosseur (danh từ) nghĩa là tay làm việc dữ, tay làm việc căng.
bosseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bosseur (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.sœʁ/.
bosseur là giống đực hay giống cái?
bosseur là danh từ cả hai giống.