TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bosseur

danh từ cả hai giống
/bɔ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bosseur nghĩa là tay làm việc dữ, tay làm việc căng.

Nghĩa của bosseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Tay (kẻ) làm việc dữ, tay (kẻ) làm việc căng.

Dạng từ của bosseur

Số nhiềubosseurs
Giống cáibosseuse /bɔ.søz/
Giống cái số nhiềubosseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hard-working
  • Danh từ hard worker (hard-working person)
  • Danh từ male mogulist (moguls freestyle skier)

Câu hỏi thường gặp

bosseur nghĩa là gì?

bosseur (danh từ) nghĩa là tay làm việc dữ, tay làm việc căng.

bosseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bosseur (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.sœʁ/.

bosseur là giống đực hay giống cái?

bosseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.