TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bossoir

danh từ giống đực (m)
/bɔ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bossoir nghĩa là cần kéo.

Nghĩa của bossoir

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cần kéo (kéo neo, xuống lên tàu).

Dạng từ của bossoir

Đi với mạo từ: un bossoir · le bossoir

Số nhiềubossoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ davit

Câu hỏi thường gặp

bossoir nghĩa là gì?

bossoir (danh từ) nghĩa là cần kéo.

bossoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bossoir (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.swaʁ/.

bossoir là giống đực hay giống cái?

bossoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.