TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bossu

/bɔ.sy/ giọng máy của trình duyệt

bossu nghĩa là gù, có u, người gù.

Nghĩa của bossu

Tính từ

  1. Gù.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có u (động vật).

Danh từ · giống đực

  1. Người gù.
    • il y a des bossus(sân khấu; tiếng lóng, biệt ngữ) vở kịch bị huýt còi
    • rire comme un bossu(thân mật) cười như nắc nẻ

Dạng từ của bossu

Số nhiềubossus
Giống cáibossue
Giống cái số nhiềubossues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hunchbacked, round-shouldered
  • Danh từ hunchback

Câu hỏi thường gặp

bossu nghĩa là gì?

bossu (tính từ, danh từ) nghĩa là gù, có u, người gù.

bossu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bossu (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.