bossu
/bɔ.sy/ giọng máy của trình duyệt
bossu nghĩa là gù, có u, người gù.
Nghĩa của bossu
Tính từ
- Gù.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có u (động vật).
Danh từ · giống đực
- Người gù.
- il y a des bossus(sân khấu; tiếng lóng, biệt ngữ) vở kịch bị huýt còi
- rire comme un bossu(thân mật) cười như nắc nẻ
Dạng từ của bossu
| Số nhiều | bossus |
| Giống cái | bossue |
| Giống cái số nhiều | bossues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hunchbacked, round-shouldered
- Danh từ hunchback
Câu hỏi thường gặp
bossu nghĩa là gì?
bossu (tính từ, danh từ) nghĩa là gù, có u, người gù.
bossu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bossu (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.sy/.