TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm ẩu tiếng Pháp là gì?

"làm ẩu" trong tiếng Pháp là bousiller (ngoại động từ).

bousiller Ngoại động từ

/bu.zi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ẩu.

  • Bousiller une composition làm ẩu bài tập làm văn

Xem đầy đủ từ "bousiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm ẩu tiếng Pháp là gì?

"làm ẩu" trong tiếng Pháp là bousiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.