TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabreur

danh từ giống đực (m)
/sa.bʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sabreur nghĩa là người đánh kiếm, người làm ẩu.

Nghĩa của sabreur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh kiếm.
  2. Người làm ẩu.
    • Un sabreur de besognengười làm ẩu công việc
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người chém bằng kiếm.

Dạng từ của sabreur

Đi với mạo từ: un sabreur · le sabreur

Số nhiềusabreurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabreur

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sabreur nghĩa là gì?

sabreur (danh từ) nghĩa là người đánh kiếm, người làm ẩu.

sabreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabreur (giọng Pháp chuẩn): /sa.bʁœʁ/.

sabreur là giống đực hay giống cái?

sabreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.