TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kia tiếng Pháp là gì?

"kia" trong tiếng Pháp là ce (hạn định từ), là (phó từ).

ce Hạn định từ

/se.ø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kia.

Xem đầy đủ từ "ce": giống, cách chia, thành ngữ →

là Phó từ

/la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, đấy; chổ kia, đàng kia, đàng ấy.

  • Asseyez-vous là ngồi xuống đây
  • Cet homme là người đàn ông đó

Xem đầy đủ từ "là": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kia tiếng Pháp là gì?

"kia" trong tiếng Pháp là ce (hạn định từ), là (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.