Kiểu tiếng Pháp là gì?
"kiểu" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), type (danh từ), modèle (danh từ).
genre Danh từ · giống đực
/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, thứ, kiểu; lối.
- Marchandises de tout genre hàng đủ loại
- Vêtements d'un nouveau genre quần áo kiểu mới
type Danh từ · giống đực
/tip/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểu, loại hình.
- Ce type de chapeau est très à la mode en ce moment. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang.
- Type racial kiểu chủng tộc
modèle Danh từ · giống đực
/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu, kiểu.
- Modèle de dessin mẫu vẽ
- Figure dessinée suivant le modèle nu hình vẽ theo mẫu khỏa thân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiểu tiếng Pháp là gì?
"kiểu" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), type (danh từ), modèle (danh từ).