TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiêu căng tiếng Pháp là gì?

"kiêu căng" trong tiếng Pháp là orgueilleux (tính từ), fier (tính từ).

orgueilleux Tính từ

/ɔʁ.ɡœ.jø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu căng.

  • Attitude orgueilleuse thái độ kiêu căng

Xem đầy đủ từ "orgueilleux": giống, cách chia, thành ngữ →

fier Tính từ

/fjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu căng, tự phụ; tự hào.

  • Un homme fier một người kiêu căng
  • Fier de sa force tự phụ về sức mạnh của mình

Xem đầy đủ từ "fier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiêu căng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiêu căng tiếng Pháp là gì?

"kiêu căng" trong tiếng Pháp là orgueilleux (tính từ), fier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.