Kiêu căng tiếng Pháp là gì?
"kiêu căng" trong tiếng Pháp là orgueilleux (tính từ), fier (tính từ).
orgueilleux Tính từ
/ɔʁ.ɡœ.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu căng.
- Attitude orgueilleuse thái độ kiêu căng
fier Tính từ
/fjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiêu căng, tự phụ; tự hào.
- Un homme fier một người kiêu căng
- Fier de sa force tự phụ về sức mạnh của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiêu căng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiêu căng tiếng Pháp là gì?
"kiêu căng" trong tiếng Pháp là orgueilleux (tính từ), fier (tính từ).