Khuyến khích tiếng Pháp là gì?
"khuyến khích" trong tiếng Pháp là encourager (ngoại động từ).
encourager Ngoại động từ
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyến khích, khích lệ, cổ vũ.
- Mon père m'a encouragé à apprendre le piano. Cha tôi khuyến khích tôi học đàn piano.
- Elle l'encouragea à écrire un roman. Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyến khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- exhorterNgoại động từ · Cổ vũ, khích lệ, khuyến khích
- protégerNgoại động từ · Khuyến khích; bảo trợ
- motiver
- promouvoirNgoại động từ · Khuyến khích; xúc tiến
- stimulerNgoại động từ · Khuyến khích, động viên
- stimulantTính từ · Khuyến khích, động viên
- primeDanh từ · Điều khuyến khích
- encouragementDanh từ · Sự khuyến khích, sự khích lệ, sự cổ vũ
- stimulationDanh từ · Sự khuyến khích, sự động viên
- exhortationDanh từ · Lời cổ vũ, lời khích lệ, lời khuyến khích
Câu hỏi thường gặp
Khuyến khích tiếng Pháp là gì?
"khuyến khích" trong tiếng Pháp là encourager (ngoại động từ).