TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khuấy tiếng Pháp là gì?

"khuấy" trong tiếng Pháp là agiter (ngoại động từ), remuer (ngoại động từ), troubler (ngoại động từ).

agiter Ngoại động từ

/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuấy, lắc.

  • Agiter un liquide khuấy một chất lỏng
  • Barque agitée par les vagues thuyền bị sóng đánh lắc lư

Xem đầy đủ từ "agiter": giống, cách chia, thành ngữ →

remuer Ngoại động từ

/ʁə.mɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xới khuấy đảo xáo trộn.

  • Remuer la terre đảo đất, xới đất
  • Remuer la pâte khuấy bột

Xem đầy đủ từ "remuer": giống, cách chia, thành ngữ →

troubler Ngoại động từ

/tʁu.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuấy động; phá rối.

  • Troubler le silence khuấy động sự im lặng
  • Troubler la fête phá đám hội

Xem đầy đủ từ "troubler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuấy tiếng Pháp là gì?

"khuấy" trong tiếng Pháp là agiter (ngoại động từ), remuer (ngoại động từ), troubler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.