Khuấy tiếng Pháp là gì?
"khuấy" trong tiếng Pháp là agiter (ngoại động từ), remuer (ngoại động từ), troubler (ngoại động từ).
agiter Ngoại động từ
/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuấy, lắc.
- Agiter un liquide khuấy một chất lỏng
- Barque agitée par les vagues thuyền bị sóng đánh lắc lư
remuer Ngoại động từ
/ʁə.mɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xới khuấy đảo xáo trộn.
- Remuer la terre đảo đất, xới đất
- Remuer la pâte khuấy bột
troubler Ngoại động từ
/tʁu.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuấy động; phá rối.
- Troubler le silence khuấy động sự im lặng
- Troubler la fête phá đám hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuấy tiếng Pháp là gì?
"khuấy" trong tiếng Pháp là agiter (ngoại động từ), remuer (ngoại động từ), troubler (ngoại động từ).