Khoảng tiếng Pháp là gì?
"khoảng" trong tiếng Pháp là environ (phó từ), intervalle (danh từ), vers (giới từ).
environ Phó từ
/ɑ̃.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ.
- Les filles commencent leur puberté aux environs de dix ou onze ans et les garçons autour de onze ou douze. Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.
- Un livre est fin et l'autre est épais. Celui qui est épais fait environ 200 pages. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.
intervalle Danh từ · giống đực
/ɛ̃.tɛʁ.val/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng cách, khoảng.
vers Giới từ
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vào khoảng; khoảng.
- Vers minuit vào khoảng nửa đêm
- Vers trente-deux ans khoảng ba mươi hai tuổi
espace Danh từ · giống đực
/ɛs.ˈpa.sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng.
- Un grand espace một khoảng rộng
approximativement Phó từ
/a.pʁɔk.si.ma.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng chừng, xấp xỉ.
Xem đầy đủ từ "approximativement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng tiếng Pháp là gì?
"khoảng" trong tiếng Pháp là environ (phó từ), intervalle (danh từ), vers (giới từ).