espace
espace nghĩa là không gian, khoảng.
Nghĩa của espace
Danh từ · giống đực
- Không gian.
- Géométrie dans l'espacehình học không gian
- Espace cosmiquekhông gian vũ trụ
- Espace interstellairekhông gian giữa các vì sao
- Espace linéairekhông gian tuyến tính
- Espace de travailkhông gian làm việc
- Espace vectorielkhông gian vec-tơ
- Khoảng.
- Un grand espacemột khoảng rộng
- Khoảng thời gian.
- Ngành in Mảnh chèn (để phân cách các từ).
Dạng từ của espace
Đi với mạo từ: un espace · l'espace
| Số nhiều | espaces |
Cụm từ, thành ngữ với espace
- espace de nom — Không gian tên.
Câu ví dụ với espace
- Comment trouves-tu de la nourriture dans l'espace ? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?Tatoeba #3282
- Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.Tatoeba #10542
- Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?Tatoeba #3963
- Explorer l’espace exige de la précision. Khám phá không gian cần sự chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365307
- John a besoin de son espace. John cần không gian riêng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11607794
- L'espace n'est pas réel. không gian không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12147892
- L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365304
- L’espace recèle des possibilités infinies. Không gian chứa đựng vô vàn khả năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space
- Danh từ space
Câu hỏi thường gặp
espace nghĩa là gì?
espace (danh từ) nghĩa là không gian, khoảng.
espace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espace (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ˈpa.sə/.
espace là giống đực hay giống cái?
espace là danh từ giống đực (dùng với un, le).