TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eskuara

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kwa.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

eskuara nghĩa là Tiếng Ba-xcơ.

Nghĩa của eskuara

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ba-xcơ.

Dạng từ của eskuara

Đi với mạo từ: un eskuara · l'eskuara

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Basque

Câu hỏi thường gặp

eskuara nghĩa là gì?

eskuara (danh từ) nghĩa là Tiếng Ba-xcơ.

eskuara phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eskuara (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kwa.ʁa/.

eskuara là giống đực hay giống cái?

eskuara là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.