espace de nom
danh từ giống đực (m)
/ɛs.pas də nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
espace de nom nghĩa là không gian tên.
Nghĩa của espace de nom
Danh từ · giống đực
- Không gian tên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của espace de nom
Đi với mạo từ: un espace de nom · l'espace de nom
| Số nhiều | espaces de nom |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ namespace
Câu hỏi thường gặp
espace de nom nghĩa là gì?
espace de nom (danh từ) nghĩa là không gian tên.
espace de nom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espace de nom (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pas də nɔ̃/.
espace de nom là giống đực hay giống cái?
espace de nom là danh từ giống đực (dùng với un, le).