TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espace de nom

danh từ giống đực (m)
/ɛs.pas də nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

espace de nom nghĩa là không gian tên.

Nghĩa của espace de nom

Danh từ · giống đực

  1. Không gian tên. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của espace de nom

Đi với mạo từ: un espace de nom · l'espace de nom

Số nhiềuespaces de nom
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ namespace

Câu hỏi thường gặp

espace de nom nghĩa là gì?

espace de nom (danh từ) nghĩa là không gian tên.

espace de nom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espace de nom (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pas də nɔ̃/.

espace de nom là giống đực hay giống cái?

espace de nom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.