TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espace-temps

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.pas.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

espace-temps nghĩa là Không-thời gian.

Nghĩa của espace-temps

Danh từ · giống đực

  1. Không-thời gian.

Dạng từ của espace-temps

Đi với mạo từ: un espace-temps · l'espace-temps

Số nhiềuespaces-temps
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spacetime (four dimensional continuum)

Câu hỏi thường gặp

espace-temps nghĩa là gì?

espace-temps (danh từ) nghĩa là Không-thời gian.

espace-temps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espace-temps (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pas.tɑ̃/.

espace-temps là giống đực hay giống cái?

espace-temps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.