espace-temps
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.pas.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
espace-temps nghĩa là Không-thời gian.
Nghĩa của espace-temps
Danh từ · giống đực
- Không-thời gian.
Dạng từ của espace-temps
Đi với mạo từ: un espace-temps · l'espace-temps
| Số nhiều | espaces-temps |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spacetime (four dimensional continuum)
Câu hỏi thường gặp
espace-temps nghĩa là gì?
espace-temps (danh từ) nghĩa là Không-thời gian.
espace-temps phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espace-temps (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pas.tɑ̃/.
espace-temps là giống đực hay giống cái?
espace-temps là danh từ giống đực (dùng với un, le).