TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espacement

danh từ giống đực (m)
/ɛs.pas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

espacement nghĩa là sự để cách quãng, khoảng cách.

Nghĩa của espacement

Danh từ · giống đực

  1. Sự để cách quãng.
  2. Khoảng cách.

Dạng từ của espacement

Đi với mạo từ: un espacement · l'espacement

Số nhiềuespacements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spacing (out)

Câu hỏi thường gặp

espacement nghĩa là gì?

espacement (danh từ) nghĩa là sự để cách quãng, khoảng cách.

espacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espacement (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pas.mɑ̃/.

espacement là giống đực hay giống cái?

espacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.