espacement
danh từ giống đực (m)
/ɛs.pas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
espacement nghĩa là sự để cách quãng.
Nghĩa của espacement
Danh từ · giống đực
- Sự để cách quãng.
- Khoảng cách.
Dạng từ của espacement
Đi với mạo từ: un espacement · l'espacement
| Số nhiều | espacements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spacing (out)
Câu hỏi thường gặp
espacement nghĩa là gì?
espacement (danh từ) nghĩa là sự để cách quãng.
espacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espacement (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pas.mɑ̃/.
espacement là giống đực hay giống cái?
espacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).