TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intervalle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.val/ giọng máy của trình duyệt

intervalle nghĩa là khoảng cách, khoảng.

Nghĩa của intervalle

Danh từ · giống đực

  1. Khoảng cách, khoảng.
  2. Âm nhạc Quãng.

Dạng từ của intervalle

Đi với mạo từ: un intervalle · l'intervalle

Số nhiềuintervalles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interval

Câu hỏi thường gặp

intervalle nghĩa là gì?

intervalle (danh từ) nghĩa là khoảng cách, khoảng.

intervalle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intervalle (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.val/.

intervalle là giống đực hay giống cái?

intervalle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.