TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intervenant

/ɛ̃.tɛʁ.və.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intervenant nghĩa là can dự, người can dự.

Nghĩa của intervenant

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Can dự.

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người can dự.

Dạng từ của intervenant

Số nhiềuintervenants
Giống cáiintervenante
Giống cái số nhiềuintervenantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intervening
  • Danh từ stakeholder; speaker (e.g. at a conference)

Câu hỏi thường gặp

intervenant nghĩa là gì?

intervenant (tính từ, danh từ) nghĩa là can dự, người can dự.

intervenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intervenant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.və.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.