TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khối tiếng Pháp là gì?

"khối" trong tiếng Pháp là bloc (danh từ), cube (tính từ), pétrole (tính từ).

bloc Danh từ · giống đực

/blɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối (đen, bóng).

  • Un bloc de fer một khối sắt
  • Bloc des gauches (chính trị) khối phái tả

Xem đầy đủ từ "bloc": giống, cách chia, thành ngữ →

cube Tính từ

/kyb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối.

  • Mètre cube mét khối

Xem đầy đủ từ "cube": giống, cách chia, thành ngữ →

pétrole Tính từ

/pe.tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối.

  • Bleu pétrole xanh dầu mỏ (xanh hơi ngả về màu lục)

Xem đầy đủ từ "pétrole": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khối tiếng Pháp là gì?

"khối" trong tiếng Pháp là bloc (danh từ), cube (tính từ), pétrole (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.