TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrole

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pe.tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

pétrole nghĩa là dầu mỏ, dầu lửa, dầu hỏa pétrole lampant, khối.

Nghĩa của pétrole

Danh từ · giống đực

  1. Dầu mỏ.
  2. Dầu lửa, dầu hỏa (cũng) pétrole lampant.

Tính từ

  1. Khối.
    • Bleu pétrolexanh dầu mỏ (xanh hơi ngả về màu lục)

Dạng từ của pétrole

Đi với mạo từ: un pétrole · le pétrole

Số nhiềupétroles

Họ từ của pétrole

Câu ví dụ với pétrole

  • Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128878

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petroleum; oil; hydrocarbon

Câu hỏi thường gặp

pétrole nghĩa là gì?

pétrole (danh từ, tính từ) nghĩa là dầu mỏ, dầu lửa, dầu hỏa pétrole lampant, khối.

pétrole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrole (giọng Pháp chuẩn): /pe.tʁɔl/.

pétrole là giống đực hay giống cái?

pétrole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.