pétrolette
danh từ giống cái (f)
/pet.ʁɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
pétrolette nghĩa là xe đạp máy, xe máy dầu.
Nghĩa của pétrolette
Danh từ · giống cái
- Thân mật Xe đạp máy, xe máy dầu.
Dạng từ của pétrolette
Đi với mạo từ: une pétrolette · la pétrolette
| Số nhiều | pétrolettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moped
Câu hỏi thường gặp
pétrolette nghĩa là gì?
pétrolette (danh từ) nghĩa là xe đạp máy, xe máy dầu.
pétrolette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétrolette (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁɔ.lɛt/.
pétrolette là giống đực hay giống cái?
pétrolette là danh từ giống cái (dùng với une, la).