TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétroleuse

danh từ giống cái (f)
/pet.ʁɔ.løz/ giọng máy của trình duyệt

pétroleuse nghĩa là Nữ chiến sĩ đổ dầu gây đám cháy (trong thời kỳ Công xã Pa-ri).

Nghĩa của pétroleuse

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Nữ chiến sĩ đổ dầu gây đám cháy (trong thời kỳ Công xã Pa-ri).

Dạng từ của pétroleuse

Đi với mạo từ: une pétroleuse · la pétroleuse

Câu hỏi thường gặp

pétroleuse nghĩa là gì?

pétroleuse (danh từ) nghĩa là Nữ chiến sĩ đổ dầu gây đám cháy (trong thời kỳ Công xã Pa-ri).

pétroleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétroleuse (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁɔ.løz/.

pétroleuse là giống đực hay giống cái?

pétroleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.