TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrolier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.tʁɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

pétrolier nghĩa là chở dầu, tàu chở dầu, chuyên viên dầu mỏ.

Nghĩa của pétrolier

Tính từ

  1. Chở dầu.
    • Navire pétroliertàu chở dầu
  2. Thuộc dầu mỏ.
    • Industrie pétrolièrecông nghiệp dầu mỏ
  3. Chuyên khảo sát dầu mỏ.
    • Géologue pétroliernhà địa chất chuyên khảo sát dầu mỏ

Danh từ · giống đực

  1. Tàu chở dầu.
  2. Chuyên viên dầu mỏ.
  3. Tư bản dầu mỏ.

Dạng từ của pétrolier

Số nhiềupétroliers
Giống cáipétrolière /pet.ʁɔ.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềupétrolières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ petrol; oil
  • Danh từ oil tanker; oil worker

Câu hỏi thường gặp

pétrolier nghĩa là gì?

pétrolier (tính từ, danh từ) nghĩa là chở dầu, tàu chở dầu, chuyên viên dầu mỏ.

pétrolier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrolier (giọng Pháp chuẩn): /pe.tʁɔ.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.