TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cube

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kyb/ giọng máy của trình duyệt

cube nghĩa là hình lập phương, lập phương, khối.

Nghĩa của cube

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình lập phương.
  2. Toán học Lập phương.
    • Le cube de 2 est 8lập phương của 2 là 8
  3. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh học lại đến lần thứ ba (cùng lớp)

Tính từ

  1. Khoa đo lường Khối.
    • Mètre cubemét khối

Dạng từ của cube

Đi với mạo từ: un cube · le cube

Số nhiềucubes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube (all senses); third-grader
  • Tính từ cubic

Câu hỏi thường gặp

cube nghĩa là gì?

cube (danh từ, tính từ) nghĩa là hình lập phương, lập phương, khối.

cube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cube (giọng Pháp chuẩn): /kyb/.

cube là giống đực hay giống cái?

cube là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.