TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cubain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ky.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cubain nghĩa là Thuộc Cu-ba.

Nghĩa của cubain

Tính từ

  1. Thuộc Cu-ba.

Dạng từ của cubain

Số nhiềuCubains
Giống cáiCubaine /ky.bɛn/
Giống cái số nhiềucubaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Cuba; Cuban
  • Danh từ Cuban (native or inhabitant of Cuba) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

cubain nghĩa là gì?

cubain (tính từ) nghĩa là Thuộc Cu-ba.

cubain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubain (giọng Pháp chuẩn): /ky.bɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.