TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khẳng định tiếng Pháp là gì?

"khẳng định" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), affirmer (ngoại động từ), affirmatif (tính từ).

prétendre Ngoại động từ

/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho rằng, khẳng định; tự nhận là (il prétend être malade — nó cho là mình ốm)

Xem đầy đủ từ "prétendre": giống, cách chia, thành ngữ →

affirmer Ngoại động từ

/a.fiʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẳng định.

  • Affirmer sa volonté khẳng định ý chí của mình
  • Je l'affirme sur l'honneur tôi lấy danh dự mà khẳng định điều ấy

Xem đầy đủ từ "affirmer": giống, cách chia, thành ngữ →

affirmatif Tính từ

/a.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẳng định; quả quyết.

  • Proposition affirmative mệnh đề khẳng định
  • Ton affirmatif giọng quả quyết

Xem đầy đủ từ "affirmatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khẳng định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khẳng định tiếng Pháp là gì?

"khẳng định" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), affirmer (ngoại động từ), affirmatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.