Khẳng định tiếng Pháp là gì?
"khẳng định" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), affirmer (ngoại động từ), affirmatif (tính từ).
prétendre Ngoại động từ
/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, khẳng định; tự nhận là (il prétend être malade — nó cho là mình ốm)
affirmer Ngoại động từ
/a.fiʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẳng định.
- Affirmer sa volonté khẳng định ý chí của mình
- Je l'affirme sur l'honneur tôi lấy danh dự mà khẳng định điều ấy
affirmatif Tính từ
/a.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẳng định; quả quyết.
- Proposition affirmative mệnh đề khẳng định
- Ton affirmatif giọng quả quyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khẳng định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khẳng định tiếng Pháp là gì?
"khẳng định" trong tiếng Pháp là prétendre (ngoại động từ), affirmer (ngoại động từ), affirmatif (tính từ).