TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assertion

danh từ giống cái (f)
/a.sɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

assertion nghĩa là điều quyết đoán, điều khẳng định.

Nghĩa của assertion

Danh từ · giống cái

  1. Điều quyết đoán, điều khẳng định.
    • Les faits ont justifié ses assertionssự việc đã chứng minh điều quyết đoán của nó là đúng

Dạng từ của assertion

Đi với mạo từ: une assertion · l'assertion

Số nhiềuassertions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assertion

Câu hỏi thường gặp

assertion nghĩa là gì?

assertion (danh từ) nghĩa là điều quyết đoán, điều khẳng định.

assertion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assertion (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁ.sjɔ̃/.

assertion là giống đực hay giống cái?

assertion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.