assermenté
/a.sɛʁ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
assermenté nghĩa là có tuyên thệ.
Nghĩa của assermenté
Tính từ
- Có tuyên thệ.
- Témoin assermenténhân chứng có tuyên thệ
Dạng từ của assermenté
| Số nhiều | assermentés |
| Giống cái | assermentée |
| Giống cái số nhiều | assermentées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sworn (on oath)
Câu hỏi thường gặp
assermenté nghĩa là gì?
assermenté (tính từ) nghĩa là có tuyên thệ.
assermenté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assermenté (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁ.mɑ̃.te/.