TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assermenté

/a.sɛʁ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

assermenté nghĩa là có tuyên thệ.

Nghĩa của assermenté

Tính từ

  1. Có tuyên thệ.
    • Témoin assermenténhân chứng có tuyên thệ

Dạng từ của assermenté

Số nhiềuassermentés
Giống cáiassermentée
Giống cái số nhiềuassermentées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sworn (on oath)

Câu hỏi thường gặp

assermenté nghĩa là gì?

assermenté (tính từ) nghĩa là có tuyên thệ.

assermenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assermenté (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁ.mɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.