TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khúm núm tiếng Pháp là gì?

"khúm núm" trong tiếng Pháp là humble (tính từ).

humble Tính từ

/œ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khúm núm.

  • Manières humbles bộ điệu khúm núm

Xem đầy đủ từ "humble": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khúm núm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khúm núm tiếng Pháp là gì?

"khúm núm" trong tiếng Pháp là humble (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.