TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obséquiosité

danh từ giống cái (f)
/ɔp.se.kjo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

obséquiosité nghĩa là sự khúm núm, sự xum xoe.

Nghĩa của obséquiosité

Danh từ · giống cái

  1. Sự khúm núm, sự xum xoe.
    • Poli jusqu'à l'obséquiositélễ độ đến khúm núm

Dạng từ của obséquiosité

Đi với mạo từ: une obséquiosité · l'obséquiosité

Số nhiềuobséquiosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obséquiosité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obsequiousness

Câu hỏi thường gặp

obséquiosité nghĩa là gì?

obséquiosité (danh từ) nghĩa là sự khúm núm, sự xum xoe.

obséquiosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obséquiosité (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.se.kjo.zi.te/.

obséquiosité là giống đực hay giống cái?

obséquiosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.