obséquieusement
/ɔp.se.kjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
obséquieusement nghĩa là khúm núm.
Nghĩa của obséquieusement
Phó từ
- Khúm núm, xum xoe.
- Courtisan obséquieuxtên nịnh thần khúm núm
- Sourire obséquieuxcái cười xum xoe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ obsequiously
Câu hỏi thường gặp
obséquieusement nghĩa là gì?
obséquieusement (phó từ) nghĩa là khúm núm.
obséquieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obséquieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.se.kjøz.mɑ̃/.