TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obsédé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.se.de/ giọng máy của trình duyệt

obsédé nghĩa là bị ám ảnh, người bị ám ảnh.

Nghĩa của obsédé

Tính từ

  1. Bị ám ảnh.

Danh từ · giống đực

  1. Người bị ám ảnh.

Dạng từ của obsédé

Số nhiềuobsédés
Giống cáiobsédée
Giống cái số nhiềuobsédées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsédé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obsessed; dirty-minded
  • Danh từ person who is obsessed; stalker, creep (person who stalks for sexual reasons)

Câu hỏi thường gặp

obsédé nghĩa là gì?

obsédé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị ám ảnh, người bị ám ảnh.

obsédé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsédé (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.se.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.