obsédé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.se.de/ giọng máy của trình duyệt
obsédé nghĩa là bị ám ảnh, người bị ám ảnh.
Nghĩa của obsédé
Tính từ
- Bị ám ảnh.
Danh từ · giống đực
- Người bị ám ảnh.
Dạng từ của obsédé
| Số nhiều | obsédés |
| Giống cái | obsédée |
| Giống cái số nhiều | obsédées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsédé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obsessed; dirty-minded
- Danh từ person who is obsessed; stalker, creep (person who stalks for sexual reasons)
Câu hỏi thường gặp
obsédé nghĩa là gì?
obsédé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị ám ảnh, người bị ám ảnh.
obsédé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obsédé (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.se.de/.