prosternation
prosternation nghĩa là sự cúi lạy, sự phủ phục, sự khúm núm, sự qụy lụy.
Nghĩa của prosternation
Danh từ · giống cái
- Sự cúi lạy, sự phủ phục.
- Nghĩa bóng Sự khúm núm, sự qụy lụy.
Dạng từ của prosternation
Đi với mạo từ: une prosternation · la prosternation
| Số nhiều | prosternations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prostration
Câu hỏi thường gặp
prosternation nghĩa là gì?
prosternation (danh từ) nghĩa là sự cúi lạy, sự phủ phục, sự khúm núm, sự qụy lụy.
prosternation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prosternation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.tɛʁ.na.sjɔ̃/.
prosternation là giống đực hay giống cái?
prosternation là danh từ giống cái (dùng với une, la).