prostatique
danh từ cả hai giống
/pʁɔs.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt
prostatique nghĩa là Người bị bệnh tuyến tiền liệt.
Nghĩa của prostatique
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người bị bệnh tuyến tiền liệt.
Tính từ
- xem prostate — Tuyến tiền liệt.
Dạng từ của prostatique
| Số nhiều | prostatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prostate, prostatic
Câu hỏi thường gặp
prostatique nghĩa là gì?
prostatique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người bị bệnh tuyến tiền liệt.
prostatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prostatique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.ta.tik/.
prostatique là giống đực hay giống cái?
prostatique là danh từ cả hai giống.