TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prostate

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔs.tat/ giọng máy của trình duyệt

prostate nghĩa là tuyến tiền liệt.

Nghĩa của prostate

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Tuyến tiền liệt.

Dạng từ của prostate

Đi với mạo từ: une prostate · la prostate

Số nhiềuprostates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostate

Câu hỏi thường gặp

prostate nghĩa là gì?

prostate (danh từ) nghĩa là tuyến tiền liệt.

prostate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prostate (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.tat/.

prostate là giống đực hay giống cái?

prostate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.