TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prostaglandine

danh từ giống cái (f)
/pʁɔstaglɑ̃din/ giọng máy của trình duyệt

prostaglandine nghĩa là Prostaglandin.

Nghĩa của prostaglandine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Prostaglandin.

Dạng từ của prostaglandine

Đi với mạo từ: une prostaglandine · la prostaglandine

Số nhiềuprostaglandines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostaglandin

Câu hỏi thường gặp

prostaglandine nghĩa là gì?

prostaglandine (danh từ) nghĩa là Prostaglandin.

prostaglandine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prostaglandine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔstaglɑ̃din/.

prostaglandine là giống đực hay giống cái?

prostaglandine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.