Khách quan tiếng Pháp là gì?
"khách quan" trong tiếng Pháp là objectif (tính từ).
objectif Tính từ
/ɔb.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách quan.
- Soyez objectives. Hãy khách quan lên.
- Soyez objectifs. Hãy khách quan lên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- objectivementPhó từ · Khách quan
- sereinementPhó từ · Bình tâm, khách quan
- impersonnellementPhó từ · Khách quan
- impersonnelTính từ · Không liên quan đến ai; khách quan
- sérénitéDanh từ · Sự bình tâm, sự khách quan (của một lời nhận xét)
- objectivitéDanh từ · Tính khách quan
- impersonnalitéDanh từ · Tính khách quan
Câu hỏi thường gặp
Khách quan tiếng Pháp là gì?
"khách quan" trong tiếng Pháp là objectif (tính từ).