TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khách quan tiếng Pháp là gì?

"khách quan" trong tiếng Pháp là objectif (tính từ).

objectif Tính từ

/ɔb.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách quan.

  • Soyez objectives. Hãy khách quan lên.
  • Soyez objectifs. Hãy khách quan lên.

Xem đầy đủ từ "objectif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách quan tiếng Pháp là gì?

"khách quan" trong tiếng Pháp là objectif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.