TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impersonnellement

/ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impersonnellement nghĩa là khách quan, không ngôi.

Nghĩa của impersonnellement

Phó từ

  1. Khách quan.
    • Juger impersonnellementphán đoán khách quan
  2. Ngôn ngữ học Không ngôi.
    • Verbe employé impersonnellementđộng từ dùng không ngôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ impersonally

Câu hỏi thường gặp

impersonnellement nghĩa là gì?

impersonnellement (phó từ) nghĩa là khách quan, không ngôi.

impersonnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impersonnellement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.