Khác tiếng Pháp là gì?
"khác" trong tiếng Pháp là autre (tính từ), différent (tính từ), différer (nội động từ).
autre Tính từ
/otʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
- Est-ce qu'on peut formuler ça d'une autre manière ? Có thể nói cách khác được không?
- Il mangea le steak et en commanda un autre. Ông ấy ăn miếng bít tết và gọi một miếng khác.
différent Tính từ
/di.fe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác, khác nhau.
- Tom semble différent. Tom trông có vẻ khác trước.
- Essayons-en un différent. Thử cái khác xem sao.
différer Nội động từ
/di.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
- À cet égard, mon opinion diffère de la vôtre. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn.
- Londres diffère de Tokyo en termes de climat. London khác với Tokyo về mặt khí hậu.
différence Danh từ · giống cái
/di.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khác, sự khác biệt, sự khác nhau.
- Il y a trop de différences régionales. Có quá nhiều sự khác biệt vùng miền.
- Comprends-tu la différence ? Bạn có hiểu được sự khác biệt không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khác tiếng Pháp là gì?
"khác" trong tiếng Pháp là autre (tính từ), différent (tính từ), différer (nội động từ).