TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ ngốc tiếng Pháp là gì?

"kẻ ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), dinde (danh từ), andouille (danh từ).

idiot Tính từ

/i.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.

  • Arrêtez d'agir comme une telle idiote. Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa.
  • Un rire idiot cái cười ngu ngốc

Xem đầy đủ từ "idiot": giống, cách chia, thành ngữ →

dinde Danh từ · giống cái

/dɛ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phụ nữ ngốc.

  • plumer la dinde bòn tiền, bòn của (của một người khờ dại)

Xem đầy đủ từ "dinde": giống, cách chia, thành ngữ →

andouille Danh từ · giống cái

/ɑ̃.duj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngốc, người đần.

  • Quelle andouille, ce type! thằng này ngốc quá!

Xem đầy đủ từ "andouille": giống, cách chia, thành ngữ →

couillon Danh từ · giống đực

/ku.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ ngốc.

Xem đầy đủ từ "couillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ ngốc tiếng Pháp là gì?

"kẻ ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), dinde (danh từ), andouille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.