Kẻ ngốc tiếng Pháp là gì?
"kẻ ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), dinde (danh từ), andouille (danh từ).
idiot Tính từ
/i.djo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.
- Arrêtez d'agir comme une telle idiote. Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa.
- Un rire idiot cái cười ngu ngốc
dinde Danh từ · giống cái
/dɛ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ nữ ngốc.
- plumer la dinde bòn tiền, bòn của (của một người khờ dại)
andouille Danh từ · giống cái
/ɑ̃.duj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ngốc, người đần.
- Quelle andouille, ce type! thằng này ngốc quá!
couillon Danh từ · giống đực
/ku.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ ngốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ ngốc tiếng Pháp là gì?
"kẻ ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), dinde (danh từ), andouille (danh từ).