Ký tiếng Pháp là gì?
"ký" trong tiếng Pháp là signer (ngoại động từ).
signer Ngoại động từ
/si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký, ký tên.
- Ont-ils signé ? Họ có ký không?
- Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ký tiếng Pháp là gì?
"ký" trong tiếng Pháp là signer (ngoại động từ).