TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kính tiếng Pháp là gì?

"kính" trong tiếng Pháp là lunette (danh từ), vitre (danh từ), glace (danh từ).

lunette Danh từ · giống cái

/ly.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính.

  • Je mets souvent des lunettes de soleil quand je conduis. Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe.
  • Il a chaussé des lunettes. Anh ấy đeo kính lên.

Xem đầy đủ từ "lunette": giống, cách chia, thành ngữ →

vitre Danh từ · giống cái

/vitʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm kính, (mặt) kính.

  • Les vitres d'une fenêtre các kính cửa sổ
  • Vitre avant d'une voiture kính trước của xe

Xem đầy đủ từ "vitre": giống, cách chia, thành ngữ →

glace Danh từ · giống cái

/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm kính; cửa kính.

Xem đầy đủ từ "glace": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính tiếng Pháp là gì?

"kính" trong tiếng Pháp là lunette (danh từ), vitre (danh từ), glace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.