Kính tiếng Pháp là gì?
"kính" trong tiếng Pháp là lunette (danh từ), vitre (danh từ), glace (danh từ).
lunette Danh từ · giống cái
/ly.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính.
- Je mets souvent des lunettes de soleil quand je conduis. Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe.
- Il a chaussé des lunettes. Anh ấy đeo kính lên.
vitre Danh từ · giống cái
/vitʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm kính, (mặt) kính.
- Les vitres d'une fenêtre các kính cửa sổ
- Vitre avant d'une voiture kính trước của xe
glace Danh từ · giống cái
/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm kính; cửa kính.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kính tiếng Pháp là gì?
"kính" trong tiếng Pháp là lunette (danh từ), vitre (danh từ), glace (danh từ).